01-01-2026
Nghệ An: Hướng tới tương lai Xanh với Đề án Phát triển Lâm nghiệp bền vững giai đoạn 2026-2030 và những năm tiếp theo
Giới thiệu
Nghệ An, một trong những tỉnh có diện tích đất lâm nghiệp lớn trong top 5 cả nước, đang đứng trước cơ hội lớn để khẳng định vị thế là một trung tâm kinh tế lâm nghiệp hiện đại và bền vững. Trong giai đoạn 2021-2025, ngành lâm nghiệp của tỉnh đã ghi nhận những bước tăng trưởng đáng kể, với tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất lâm nghiệp bình quân đạt 7,66% và kim ngạch xuất khẩu đạt bình quân 227,47 triệu USD/năm, góp phần ổn định sinh kế cho người dân. Để phát huy tối đa tiềm năng này, UBND tỉnh Nghệ An đã phê duyệt "Đề án phát triển lâm nghiệp bền vững tỉnh Nghệ An giai đoạn 2026-2030 và những năm tiếp theo" tại Quyết định số 4360/QĐ-UBND ngày 30/12/2025. Đề án được xây dựng với sự tư vấn của Viện Sinh thái rừng và Môi trường cùng đông đảo chuyên gia, đây là một chiến lược toàn diện, có cơ sở khoa học vững chắc, đặt nền móng cho một tương lai xanh, nơi kinh tế phát triển hài hòa với bảo tồn tài nguyên.
1. Tầm nhìn và các Nguyên tắc chỉ đạo
Đề án được xây dựng dựa trên quan điểm phát triển bền vững, coi rừng là tài sản quý giá cần được quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị một cách khoa học. Các nguyên tắc chỉ đạo cốt lõi của Đề án bao gồm:
• Quản lý rừng bền vững: Đảm bảo sự hài hòa giữa các mục tiêu phát triển kinh tế, an sinh xã hội, bảo vệ môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học và an ninh quốc phòng.
• Phát huy giá trị tổng hợp của rừng: Không chỉ khai thác gỗ, Đề án chú trọng phát triển rừng gỗ lớn, đa dạng hóa các dịch vụ môi trường như tín chỉ các-bon, du lịch sinh thái, và phát triển các loại lâm sản ngoài gỗ, dược liệu có giá trị cao.
• Huy động hiệu quả mọi nguồn lực: Khuyến khích sự tham gia của mọi thành phần kinh tế, từ nhà nước, doanh nghiệp đến cộng đồng địa phương, nhằm tạo ra sức mạnh tổng hợp cho công tác bảo vệ và phát triển rừng.
• Tuân thủ pháp luật và cam kết quốc tế: Mọi hoạt động phát triển lâm nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
2. Những Mục tiêu đột phá đến năm 2030
Mục tiêu chung của Đề án là phát triển ngành lâm nghiệp bền vững, nâng cao hiệu quả quản lý, tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân và góp phần bảo vệ môi trường, thích ứng với biến đổi khí hậu. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, Nghệ An đặt ra các mục tiêu cụ thể đến năm 2030:
a) Duy trì Độ che phủ rừng: Giữ vững tỷ lệ che phủ rừng ở mức 58%, đảm bảo 100% diện tích rừng có chủ quản lý rõ ràng, và hoàn thành việc cắm 5.000 mốc ranh giới ba loại rừng.
b) Tăng trưởng Kinh tế: Phấn đấu tốc độ tăng giá trị sản xuất lâm nghiệp đạt từ 8% trở lên; nâng kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ và lâm sản đạt bình quân 400–500 triệu USD/năm.
c) Nâng cao Chất lượng và Năng suất rừng: Để đạt được mục tiêu kinh tế này, việc nâng cao chất lượng rừng trồng là yếu tố then chốt: phục hồi và nâng cao chất lượng 5.000 ha rừng tự nhiên (bình quân 1.000 ha/năm); trồng mới 105.000–110.000 ha rừng sản xuất, đồng thời nâng năng suất rừng trồng lên 25–30 m³/ha/năm.
d) Hiện đại hóa Hạ tầng: Xây dựng mới khoảng 260 km đường lâm nghiệp và nâng cấp, sửa chữa 35 trạm quản lý bảo vệ rừng để phục vụ hiệu quả công tác quản lý.
e) Phát triển sinh kế và Dịch vụ: Hỗ trợ phát triển 250 ha mô hình nông lâm kết hợp, trồng dược liệu dưới tán rừng và du lịch sinh thái nhằm nâng cao thu nhập bền vững cho người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số.
3. Lộ trình Thực hiện: Các Nhiệm vụ và Giải pháp Trọng tâm
Để đạt được các mục tiêu trên, Đề án đã vạch ra một lộ trình rõ ràng với các nhóm nhiệm vụ và giải pháp đồng bộ, tập trung vào các lĩnh vực then chốt.
a) Bảo vệ và Quản lý Bền vững Tài nguyên Rừng
Nhiệm vụ hàng đầu là bảo vệ nghiêm ngặt toàn bộ diện tích rừng hiện có, đặc biệt là 790.396,60 ha rừng tự nhiên. Các giải pháp bao gồm tăng cường tuần tra, ngăn chặn triệt để các hành vi phá rừng, khai thác trái phép; chủ động phòng cháy, chữa cháy rừng; và hoàn thành việc rà soát, cắm mốc ranh giới 3 loại rừng để xác lập quyền quản lý rõ ràng.
b) Phát triển Vùng nguyên liệu và Công nghiệp Chế biến
Đề án tập trung hình thành các vùng nguyên liệu tập trung, ưu tiên trồng rừng gỗ lớn và chuyển hóa rừng gỗ nhỏ để nâng cao giá trị. Đồng thời, tỉnh sẽ thúc đẩy việc cấp chứng chỉ quản lý rừng bền vững (FSC, PEFC) và phát triển ngành công nghiệp chế biến sâu, hiện đại, tận dụng lợi thế của Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao vùng Bắc Trung Bộ để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao.
c) Ứng dụng Khoa học công nghệ và Chuyển đổi số
Chiến lược này nhấn mạnh việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ cao như công nghệ thông tin địa lý (GIS) và viễn thám (theo dõi từ vệ tinh) cùng với chuyển đổi số trong toàn ngành. Công nghệ sẽ được áp dụng để giám sát tài nguyên rừng, quản lý phòng cháy chữa cháy, truy xuất nguồn gốc lâm sản và xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu lâm nghiệp của tỉnh, đảm bảo tính đồng bộ và kết nối để phục vụ quản lý hiệu quả.
d) Khai thác tiềm năng Dịch vụ môi trường rừng và Du lịch Sinh thái
Đề án sẽ đa dạng hóa các loại hình dịch vụ môi trường rừng, đặc biệt là phát triển thị trường tín chỉ các-bon thông qua dịch vụ hấp thụ và lưu giữ các-bon. Song song đó, tỉnh sẽ phát triển các mô hình du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng gắn liền với việc bảo tồn cảnh quan thiên nhiên và văn hóa bản địa, qua đó tạo thêm việc làm và nguồn thu nhập ổn định cho người dân địa phương.
e) Huy động sức mạnh tổng hợp để phát triển bền vững
Để đảm bảo tính khả thi, Đề án xác định các giải pháp huy động nguồn lực một cách có hệ thống, bám sát các chủ trương lớn của quốc gia và tận dụng tối đa nội lực của tỉnh:
• Về chính sách: Hoàn thiện chính sách để khuyến khích đầu tư vào giống công nghệ cao, trồng rừng có chứng chỉ FSC/PEFC và phát triển công nghiệp chế biến sâu, đồng thời thí điểm cơ chế chuyển nhượng kết quả giảm phát thải (tín chỉ các-bon) để mở ra thị trường mới.
• Về nguồn vốn: Đa dạng hóa nguồn vốn từ ngân sách nhà nước, lồng ghép hiệu quả các Chương trình mục tiêu quốc gia, các dự án ODA, đồng thời đẩy mạnh xã hội hóa và khuyến khích các mô hình hợp tác công tư (PPP) trong phát triển hạ tầng lâm nghiệp.
• Về con người: Tăng cường đào tạo, tập huấn kỹ thuật thâm canh gỗ lớn, quản lý rừng bền vững và phổ biến pháp luật để nâng cao năng lực cho cán bộ, chủ rừng và cộng đồng, đồng thời nâng cao nhận thức của người dân về giá trị của rừng.
• Về hợp tác quốc tế: Mở rộng hợp tác để tiếp nhận công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản lý hiện đại và tiếp cận các thị trường tài chính khí hậu, tín dụng xanh, đặc biệt là thị trường các-bon quốc tế, nhằm tạo nguồn lực tài chính bền vững cho ngành.
Kết luận
Đề án phát triển lâm nghiệp bền vững giai đoạn 2026-2030 là một bước đi chiến lược, thể hiện quyết tâm mạnh mẽ của tỉnh Nghệ An trong việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh và bền vững. Với lộ trình rõ ràng và các giải pháp đồng bộ, Đề án được kỳ vọng sẽ không chỉ đóng góp to lớn vào tăng trưởng kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường, nâng cao đời sống người dân và hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh của quốc gia.